Tỷ giá Ngoại tệ


Xem tin tức mới nhất về biến động tỷ giá tại đây


Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng Vietcombank

Ngoại tệ Mua
Bán
Tên ngoại tệ Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản
AUSTRALIAN DOLLAR AUD 16,195.26 16,358.85 16,871.90
CANADIAN DOLLAR CAD 17,519.86 17,696.82 18,251.84
SWISS FRANC CHF 23,952.75 24,194.70 24,953.50
YUAN RENMINBI CNY 3,457.20 3,492.12 3,602.18
DANISH KRONE DKK - 3,538.09 3,671.02
EURO EUR 26,118.39 26,382.21 27,477.69
POUND STERLING GBP 30,621.63 30,930.94 31,901.01
HONGKONG DOLLAR HKD 2,852.99 2,881.81 2,972.19
INDIAN RUPEE INR - 309.02 321.15
YEN JPY 202.13 204.17 213.83
KOREAN WON KRW 16.71 18.56 20.34
KUWAITI DINAR KWD - 75,564.11 78,530.33
MALAYSIAN RINGGIT MYR - 5,407.88 5,521.98
NORWEGIAN KRONER NOK - 2,585.33 2,693.22
RUSSIAN RUBLE RUB - 313.07 348.86
SAUDI RIAL SAR - 6,055.60 6,293.31
SWEDISH KRONA SEK - 2,590.22 2,698.31
SINGAPORE DOLLAR SGD 16,500.23 16,666.90 17,189.61
THAILAND BAHT THB 606.63 674.03 699.35
US DOLLAR USD 22,640.00 22,670.00 22,870.00
  • Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam
  • Tỷ giá được cập nhật lúc và chỉ mang tính chất tham khảo

Xem Tỷ giá ngoại tệ trên Website của Ngân hàng Vietcombank


Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng BIDV

Ký hiệu ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặt và SécMua chuyển khoảnBán
USDDollar Mỹ22,67022,67022,870
USD(1-2-5)Dollar22,457--
USD(10-20)Dollar22,625--
GBPBảng Anh30,75430,94032,000
HKDDollar Hồng Kông2,8702,8902,963
CHFFranc Thụy Sỹ24,04424,18924,943
JPYYên Nhật203.28204.51212.57
THBBaht Thái Lan650.39656.96714.49
AUDDollar Australia16,27316,37116,858
CADDollar Canada17,58217,68818,249
SGDDollar Singapore16,57116,67117,160
SEKKrone Thụy Điển-2,6042,681
LAKKip Lào-22.46
DKKKrone Đan Mạch-3,5533,657
NOKKrone Na Uy-2,5992,677
CNYNhân Dân Tệ-3,4773,579
RUBRub Nga-284363
NZDDollar New Zealand15,84815,94416,265
KRWWon Hàn Quốc17.3319.1520.23
EUREuro26,36326,43427,453
TWDDollar Đài Loan744.2-842.39
MYRRinggit Malaysia5,116.35-5,600.37
Cập nhật lúc 10:58 ngày 17/09/2021

Xem Tỷ giá ngoại tệ trên Website của Ngân hàng BIDV



Tỷ giá hối đoái của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam Techcombank

Công bố trên website Techcombank lúc 17/09/2021  11:14 AM

TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
Loại tiền Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt/séc Chuyển khoản
USD, (1,2) 22,425
(tỷ giá Đô la Mỹ)
USD, (5,10,20) 22,425
(tỷ giá Đô la Mỹ)
USD,50-100 22,658 22,678 22,868
(tỷ giá Đô la Mỹ)
JPY 203.83 203.79 212.81
(tỷ giá đồng Yên Nhật)
AUD 16,146 16,367 16,970
(tỷ giá Đô Úc)
CAD 17,517 17,721 18,323
(tỷ giá Đô Canada)
GBP 30,772 31,020 31,924
(tỷ giá Bảng Anh)
CHF 24,071 24,319 24,922
(tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
SGD 16,583 16,673 17,274
(tỷ giá Đô Singapore)
EUR 26,294 26,502 27,504
(tỷ giá Euro)
CNY - 3,469 3,599
(tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
HKD - 2,797 2,997
(tỷ giá Đô Hồng Kông)
THB 660 666 717
(tỷ giá Bat Thái Lan)
MYR - 5,386 5,541
(tỷ giá tiền Malaysia)
KRW - 22.00
( tỷ giá Won Korean)
TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ 23,119
TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,425 23,813
Tỷ giá kỳ hạn USD Tham chiếu
Kỳ hạn (ngày) Tỷ giá mua Tỷ giá bán
3 22,678 22,875
7 22,679 22,884
30 22,683 22,938
90 22,692 23,079
180 22,706 23,291
360 22,735 23,726
Tham chiếu
Tỷ giá vàng 5,630,000 5,762,000
16-Sep-21 3 tháng 6 tháng 12 tháng
LIBOR USD (%năm): 0.12 0.14838 0.22163
LIBOR EUR (%năm): -0.56043 -0.53443 -0.49529
Tỷ giá được cập nhật lúc 17/09/2021 11:14 AM và chỉ mang tính chất tham khảo.

Tỷ giá hối đoái của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Agribank

Tỷ giá tham khảo được cập nhật lúc 08:13 ngày 17/09/2021 áp dụng tại CN Sở giao dịch Agribank.

Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD 22665.00 22675.00 22855.00
EUR 26395.00 26501.00 27055.00
GBP 30911.00 31098.00 31687.00
HKD 2874.00 2886.00 2965.00
CHF 24161.00 24258.00 25849.00
JPY 204.26 205.08 209.55
AUD 16271.00 16336.00 16854.00
SGD 16683.00 16750.00 17085.00
THB 665.00 668.00 706.00
CAD 17697.00 17768.00 18137.00
NZD 00000.00 15874.00 16320.00
KRW 00000.00 18.49 20.29

Tỷ giá hối đoái của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Sacombank

Cập nhật trên website Sacombank lúc 11:02:04

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.665 22.675 22.848 22.878
AUD 16.414 16.514 16.918 17.018
CAD 17.765 17.865 18.069 18.269
CHF 24.360 24.460 24.716 24.866
EUR 26.594 26.694 27.000 27.150
GBP 31.209 31.309 31.518 31.718
JPY 204,74 206,24 209,78 211,08
SGD 16.713 16.813 17.022 17.122
Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 661 746 751
LAK 1,9221 2,3727
KHR 5,5524 5,6205
HKD 2.839 3.049
NZD 15.897 16.302
SEK 2.643 2.898
CNY 3.457 3.628
KRW 19,63 21,85
NOK 2.727 2.883
TWD 793 889
PHP 472 502
MYR 5.308 5.779
DKK 3.629 3.905

Xem trực tiếp Tỷ giá Ngoại tệ trên website các Ngân hàng: