Tỷ giá Ngoại tệ


Xem tin tức mới nhất về biến động tỷ giá tại đây


Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng Vietcombank

Ngoại tệ Mua
Bán
Tên ngoại tệ Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản
AUSTRALIAN DOLLAR AUD 16,519.71 16,686.57 17,209.79
CANADIAN DOLLAR CAD 17,823.73 18,003.77 18,568.29
SWISS FRANC CHF 24,745.76 24,995.72 25,779.48
YUAN RENMINBI CNY 3,473.87 3,508.96 3,619.53
DANISH KRONE DKK - 3,592.78 3,727.74
EURO EUR 26,523.66 26,791.57 27,903.87
POUND STERLING GBP 31,091.84 31,405.90 32,390.65
HONGKONG DOLLAR HKD 2,875.82 2,904.86 2,995.95
INDIAN RUPEE INR - 308.36 320.47
YEN JPY 205.19 207.26 215.95
KOREAN WON KRW 17.28 19.20 21.04
KUWAITI DINAR KWD - 76,280.77 79,274.61
MALAYSIAN RINGGIT MYR - 5,374.76 5,488.12
NORWEGIAN KRONER NOK - 2,547.76 2,654.06
RUSSIAN RUBLE RUB - 313.75 349.61
SAUDI RIAL SAR - 6,100.83 6,340.28
SWEDISH KRONA SEK - 2,613.36 2,722.40
SINGAPORE DOLLAR SGD 16,554.57 16,721.79 17,246.11
THAILAND BAHT THB 613.01 681.12 706.70
US DOLLAR USD 22,810.00 22,840.00 23,040.00
  • Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam
  • Tỷ giá được cập nhật lúc và chỉ mang tính chất tham khảo

Xem Tỷ giá ngoại tệ trên Website của Ngân hàng Vietcombank


Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng BIDV

Ký hiệu ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặt và SécMua chuyển khoảnBán
USDDollar Mỹ22,84022,84023,040
USD(1-2-5)Dollar22,625--
USD(10-20)Dollar22,794--
GBPBảng Anh31,22831,41632,495
HKDDollar Hồng Kông2,8932,9132,986
CHFFranc Thụy Sỹ24,81924,96925,771
JPYYên Nhật205.27206.51214.59
THBBaht Thái Lan657.05663.69721.97
AUDDollar Australia16,59516,69517,202
CADDollar Canada17,89318,00118,576
SGDDollar Singapore16,62516,72517,219
SEKKrone Thụy Điển-2,6262,706
LAKKip Lào-2.032.49
DKKKrone Đan Mạch-3,6073,713
NOKKrone Na Uy-2,5622,638
CNYNhân Dân Tệ-3,4953,597
RUBRub Nga-284364
NZDDollar New Zealand15,89715,99316,314
KRWWon Hàn Quốc17.9119.7920.91
EUREuro26,62026,69227,730
TWDDollar Đài Loan744.41-842.48
MYRRinggit Malaysia5,085.86-5,563.23
Cập nhật lúc 08:11 ngày 04/08/2021

Xem Tỷ giá ngoại tệ trên Website của Ngân hàng BIDV



Tỷ giá hối đoái của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam Techcombank

Công bố trên website Techcombank lúc 04/08/2021  08:40 AM

TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
Loại tiền Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt/séc Chuyển khoản
USD, (1,2) 22,471
(tỷ giá Đô la Mỹ)
USD, (5,10,20) 22,471
(tỷ giá Đô la Mỹ)
USD,50-100 22,820 22,840 23,035
(tỷ giá Đô la Mỹ)
JPY 206.98 207.06 216.07
(tỷ giá đồng Yên Nhật)
AUD 16,482 16,714 17,314
(tỷ giá Đô Úc)
CAD 17,822 18,039 18,642
(tỷ giá Đô Canada)
GBP 31,251 31,514 32,416
(tỷ giá Bảng Anh)
CHF 24,855 25,129 25,732
(tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
SGD 16,642 16,736 17,338
(tỷ giá Đô Singapore)
EUR 26,701 26,921 27,923
(tỷ giá Euro)
CNY - 3,488 3,618
(tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
HKD - 2,819 3,019
(tỷ giá Đô Hồng Kông)
THB 666 673 723
(tỷ giá Bat Thái Lan)
MYR - 5,356 5,510
(tỷ giá tiền Malaysia)
KRW - 23.00
( tỷ giá Won Korean)
TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ 23,166
TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,471 23,861
Tỷ giá kỳ hạn USD Tham chiếu
Kỳ hạn (ngày) Tỷ giá mua Tỷ giá bán
3 22,840 23,042
7 22,841 23,052
30 22,845 23,106
90 22,854 23,248
180 22,868 23,461
360 22,897 23,899
Tham chiếu
Tỷ giá vàng 5,631,000 5,767,000
03-Aug-21 3 tháng 6 tháng 12 tháng
LIBOR USD (%năm): 0.12375 0.15663 0.23238
LIBOR EUR (%năm): -0.55857 -0.52657 -0.499
Tỷ giá được cập nhật lúc 04/08/2021 08:40 AM và chỉ mang tính chất tham khảo.

Tỷ giá hối đoái của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Agribank

Tỷ giá tham khảo được cập nhật lúc 08:23 ngày 04/08/2021 áp dụng tại CN Sở giao dịch Agribank.

Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD 22840.00 22855.00 23035.00
EUR 26832.00 26900.00 27628.00
GBP 31418.00 31608.00 32203.00
HKD 2893.00 2905.00 2991.00
CHF 24939.00 25039.00 25689.00
JPY 206.88 208.21 212.75
AUD 16605.00 16672.00 17226.00
SGD 16720.00 16787.00 17151.00
THB 667.00 670.00 714.00
CAD 17997.00 18069.00 18476.00
NZD 00000.00 15906.00 16384.00
KRW 00000.00 19.07 20.97

Tỷ giá hối đoái của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Sacombank

Cập nhật trên website Sacombank lúc 07:24:16

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.835 22.850 23.020 23.050
AUD 16.760 16.860 17.266 17.366
CAD 18.084 18.184 18.389 18.589
CHF 25.151 25.251 25.535 25.685
EUR 27.012 27.112 27.421 27.571
GBP 31.707 31.807 32.016 32.216
JPY 207,97 209,47 213,06 214,36
SGD 16.775 16.875 17.080 17.180
Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 669 755 760
LAK 1,9498 2,4006
KHR 5,6036 5,6725
HKD 2.861 3.071
NZD 15.949 16.357
SEK 2.663 2.919
CNY 3.474 3.646
KRW 19,79 22,01
NOK 2.747 2.904
TWD 799 896
PHP 475 505
MYR 5.348 5.821
DKK 3.657 3.933

Xem trực tiếp Tỷ giá Ngoại tệ trên website các Ngân hàng: