Tỷ giá Ngoại tệ


Xem tin tức mới nhất về biến động tỷ giá tại đây


Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng Vietcombank

Ngoại tệ Mua
Bán
Tên ngoại tệ Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản
AUSTRALIAN DOLLAR AUD 16,559.43 16,726.70 17,251.29
CANADIAN DOLLAR CAD 17,937.24 18,118.42 18,686.67
SWISS FRANC CHF 24,166.43 24,410.53 25,176.12
YUAN RENMINBI CNY 3,487.62 3,522.85 3,633.88
DANISH KRONE DKK - 3,491.83 3,623.02
EURO EUR 25,784.00 26,044.45 27,205.31
POUND STERLING GBP 30,588.14 30,897.12 31,866.14
HONGKONG DOLLAR HKD 2,853.24 2,882.06 2,972.45
INDIAN RUPEE INR - 303.27 315.17
YEN JPY 193.79 195.74 204.96
KOREAN WON KRW 16.71 18.56 20.34
KUWAITI DINAR KWD - 75,413.96 78,374.33
MALAYSIAN RINGGIT MYR - 5,417.32 5,531.62
NORWEGIAN KRONER NOK - 2,666.71 2,777.99
RUSSIAN RUBLE RUB - 319.84 356.40
SAUDI RIAL SAR - 6,052.10 6,289.67
SWEDISH KRONA SEK - 2,592.79 2,700.99
SINGAPORE DOLLAR SGD 16,475.88 16,642.31 17,164.26
THAILAND BAHT THB 602.05 668.95 694.08
US DOLLAR USD 22,625.00 22,655.00 22,855.00
  • Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam
  • Tỷ giá được cập nhật lúc và chỉ mang tính chất tham khảo

Xem Tỷ giá ngoại tệ trên Website của Ngân hàng Vietcombank


Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng BIDV

Ký hiệu ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặt và SécMua chuyển khoảnBán
USDDollar Mỹ22,65522,65522,855
USD(1-2-5)Dollar22,448--
USD(10-20)Dollar22,610--
GBPBảng Anh30,71830,90431,965
HKDDollar Hồng Kông2,8702,8902,963
CHFFranc Thụy Sỹ24,27224,41825,180
JPYYên Nhật195.79196.97204.77
THBBaht Thái Lan646.65653.18710.59
AUDDollar Australia16,67916,77917,281
CADDollar Canada18,02718,13618,713
SGDDollar Singapore16,56816,66817,153
SEKKrone Thụy Điển-2,6112,688
LAKKip Lào-1.892.33
DKKKrone Đan Mạch-3,5073,610
NOKKrone Na Uy-2,6822,762
CNYNhân Dân Tệ-3,5083,610
RUBRub Nga-290371
NZDDollar New Zealand16,06016,15716,484
KRWWon Hàn Quốc17.34-21.11
EUREuro26,03726,10727,118
TWDDollar Đài Loan739.18-836.7
MYRRinggit Malaysia5,130.79-5,612.18
Cập nhật lúc 13:42 ngày 22/10/2021

Xem Tỷ giá ngoại tệ trên Website của Ngân hàng BIDV



Tỷ giá hối đoái của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam Techcombank

Công bố trên website Techcombank lúc 22/10/2021  03:18 PM

TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
Loại tiền Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt/séc Chuyển khoản
USD, (1,2) 22,448
(tỷ giá Đô la Mỹ)
USD, (5,10,20) 22,448
(tỷ giá Đô la Mỹ)
USD,50-100 22,641 22,661 22,851
(tỷ giá Đô la Mỹ)
JPY 196.40 196.18 205.20
(tỷ giá đồng Yên Nhật)
AUD 16,588 16,817 17,419
(tỷ giá Đô Úc)
CAD 17,976 18,197 18,798
(tỷ giá Đô Canada)
GBP 30,717 30,965 31,869
(tỷ giá Bảng Anh)
CHF 24,319 24,574 25,177
(tỷ giá Franc Thụy Sĩ)
SGD 16,582 16,673 17,275
(tỷ giá Đô Singapore)
EUR 25,993 26,197 27,197
(tỷ giá Euro)
CNY - 3,502 3,633
(tỷ giá Nhân dân tệ Trung Quốc)
HKD - 2,797 2,997
(tỷ giá Đô Hồng Kông)
THB 657 663 714
(tỷ giá Bat Thái Lan)
MYR - 5,407 5,559
(tỷ giá tiền Malaysia)
KRW - 22.00
( tỷ giá Won Korean)
TỶ GIÁ TRUNG TÂM NHNN CÔNG BỐ 23,142
TỶ GIÁ SÀN/TRẦN USDVND 22,448 23,836
Tỷ giá kỳ hạn USD Tham chiếu
Kỳ hạn (ngày) Tỷ giá mua Tỷ giá bán
3 22,661 22,858
7 22,662 22,867
30 22,666 22,921
90 22,675 23,062
180 22,689 23,274
360 22,718 23,708
Tham chiếu
Tỷ giá vàng 5,710,000 5,842,000
22-Oct-21 3 tháng 6 tháng 12 tháng
LIBOR USD (%năm): 0.12825 0.1705 0.29675
LIBOR EUR (%năm): -0.57229 -0.54443 -0.48471
Tỷ giá được cập nhật lúc 22/10/2021 03:18 PM và chỉ mang tính chất tham khảo.

Tỷ giá hối đoái của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Agribank

Tỷ giá tham khảo được cập nhật lúc 08:20 ngày 22/10/2021 áp dụng tại CN Sở giao dịch Agribank.

Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD 22650.00 22670.00 22850.00
EUR 26083.00 26188.00 26739.00
GBP 30917.00 31104.00 31694.00
HKD 2876.00 2888.00 2967.00
CHF 24390.00 24488.00 25089.00
JPY 196.64 197.43 201.63
AUD 16678.00 16745.00 17267.00
SGD 16670.00 16737.00 17072.00
THB 660.00 663.00 701.00
CAD 18146.00 18219.00 18603.00
NZD 00000.00 16084.00 16532.00
KRW 00000.00 18.45 20.24

Tỷ giá hối đoái của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Sacombank

Cập nhật trên website Sacombank lúc 17:08:47

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.655 22.695 22.837 22.867
AUD 16.887 16.987 17.391 17.491
CAD 18.250 18.350 18.554 18.754
CHF 24.617 24.717 24.983 25.133
EUR 26.287 26.387 26.694 26.844
GBP 31.202 31.302 31.514 31.714
JPY 197,4 198,9 202,44 203,74
SGD 16.707 16.807 17.011 17.111
Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 658 743 748
LAK 1,7835 2,2339
KHR 5,5595 5,6274
HKD 2.830 3.040
NZD 16.120 16.530
SEK 2.539 2.793
CNY 3.492 3.663
KRW 18,77 20,97
NOK 2.610 2.764
TWD 797 894
PHP 448 478
MYR 5.306 5.776
DKK 3.497 3.770

Xem trực tiếp Tỷ giá Ngoại tệ trên website các Ngân hàng: