Tỷ giá Ngoại tệ


Xem tin tức mới nhất về biến động tỷ giá tại đây


Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng Vietcombank

Ngoại tệ Mua
Bán
Tên ngoại tệ Mã NT Tiền mặt Chuyển khoản
AUSTRALIAN DOLLAR AUD 16,107.67 16,270.38 16,793.02
CANADIAN DOLLAR CAD 17,938.91 18,120.11 18,702.17
SWISS FRANC CHF 25,461.86 25,719.06 26,545.21
YUAN RENMINBI CNY 3,372.24 3,406.30 3,516.25
DANISH KRONE DKK - 3,386.46 3,516.28
EURO EUR 24,994.17 25,246.63 26,391.35
POUND STERLING GBP 28,937.82 29,230.12 30,169.06
HONGKONG DOLLAR HKD 3,089.85 3,121.06 3,221.32
INDIAN RUPEE INR - 302.56 314.66
YEN JPY 173.71 175.46 183.88
KOREAN WON KRW 16.11 17.90 19.62
KUWAITI DINAR KWD - 80,301.04 83,514.69
MALAYSIAN RINGGIT MYR - 5,443.13 5,562.06
NORWEGIAN KRONER NOK - 2,430.68 2,533.98
RUSSIAN RUBLE RUB - 392.86 434.91
SAUDI RIAL SAR - 6,574.55 6,837.67
SWEDISH KRONA SEK - 2,305.06 2,403.02
SINGAPORE DOLLAR SGD 17,541.34 17,718.53 18,287.69
THAILAND BAHT THB 613.60 681.78 707.92
US DOLLAR USD 24,580.00 24,610.00 24,850.00

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng BIDV

Ký hiệu ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặt và SécMua chuyển khoảnBán
USDDollar Mỹ24,61024,61024,850
USD(1-2-5)Dollar24,379--
USD(10-20)Dollar24,561--
GBPBảng Anh29,20029,37630,392
HKDDollar Hồng Kông3,1043,1263,207
CHFFranc Thụy Sỹ25,54225,69626,437
JPYYên Nhật175.19176.24183.76
THBBaht Thái Lan660.84667.52726.82
AUDDollar Australia16,31416,41316,920
CADDollar Canada18,05418,16318,692
SGDDollar Singapore17,67517,78118,264
SEKKrone Thụy Điển-2,3212,391
LAKKip Lào-1.091.4
DKKKrone Đan Mạch-3,4033,506
NOKKrone Na Uy-2,4512,526
CNYNhân Dân Tệ-3,4003,503
RUBRub Nga-366469
NZDDollar New Zealand15,18515,27715,599
KRWWon Hàn Quốc16.71-19.54
EUREuro25,23325,30226,338
TWDDollar Đài Loan723.04-819.16
MYRRinggit Malaysia5,138.02-5,628.67
Cập nhật lúc 16:01 ngày 29/11/2022

Xem Tỷ giá ngoại tệ trên Website của Ngân hàng BIDV




Tỷ giá hối đoái của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Agribank

Tỷ giá tham khảo được cập nhật lúc 08:28 ngày 29/11/2022 áp dụng tại CN Sở giao dịch Agribank.

Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD 24610.00 24620.00 24850.00
EUR 25184.00 25205.00 26234.00
GBP 29104.00 29280.00 30264.00
HKD 3110.00 3122.00 3211.00
CHF 25634.00 25737.00 26380.00
JPY 175.28 175.48 181.98
AUD 16092.00 16157.00 16724.00
SGD 17682.00 17753.00 18120.00
THB 670.00 673.00 710.00
CAD 18080.00 18153.00 18533.00
NZD 00000.00 15012.00 15494.00
KRW 00000.00 17.74 20.29

Tỷ giá hối đoái của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Sacombank

Cập nhật trên website Sacombank lúc 14:13:17

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7 (Chuyển khoản)
Ngoại tệ Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản
USD 24.590 24.832
AUD 16.365 16.870
CAD 18.202 18.711
CHF 25.859 26.375
EUR 25.305 26.020
GBP 29.325 29.941
JPY 176,89 182,97
Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7(Tiền mặt)
Ngoại tệ Mua tiền mặt Bán tiền mặt
USD 24.570 24.850
AUD 16.265 17.020
CAD 18.002 18.861
CHF 25.759 26.525
EUR 25.205 26.120
GBP 29.275 30.041
JPY 175,89 183,47

Xem trực tiếp Tỷ giá Ngoại tệ trên website các Ngân hàng: